многосло́вие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Văn chương dài dòng, văn vẻ rườm rà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многосло́вие | — |
| Sinh cách | многосло́вия | — |
| Tặng cách | многосло́вию | — |
| Đối cách | многосло́вие | — |
| Công cụ cách | многосло́вием | — |
| Giới cách | многосло́вии | — |