многоречи́вость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính nói nhiều, sự nói nhiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многоречи́вость | — |
| Sinh cách | многоречи́вости | — |
| Tặng cách | многоречи́вости | — |
| Đối cách | многоречи́вость | — |
| Công cụ cách | многоречи́востью | — |
| Giới cách | многоречи́вости | — |