многоречи́вость многоречивость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính nói nhiều, sự nói nhiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногоречи́вость—
Sinh cáchмногоречи́вости—
Tặng cáchмногоречи́вости—
Đối cáchмногоречи́вость—
Công cụ cáchмногоречи́востью—
Giới cáchмногоречи́вости—