многопо́лье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- luân canh nhiều vụ, hệ thống nhiều vụ, đa vụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многопо́лье | многопо́лья |
| Sinh cách | многопо́лья | многопо́лий |
| Tặng cách | многопо́лью | многопо́льям |
| Đối cách | многопо́лье | многопо́лья |
| Công cụ cách | многопо́льем | многопо́льями |
| Giới cách | многопо́лье | многопо́льях |