многопо́лье многополье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. luân canh nhiều vụ, hệ thống nhiều vụ, đa vụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногопо́льемногопо́лья
Sinh cáchмногопо́льямногопо́лий
Tặng cáchмногопо́льюмногопо́льям
Đối cáchмногопо́льемногопо́лья
Công cụ cáchмногопо́льеммногопо́льями
Giới cáchмногопо́льемногопо́льях