Từ điển

    многопарти́йность многопартийность

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. chế độ đa đảng
    2. hệ thống đa đảng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)