многонача́лие многоначалие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chế độ nhiều người đứng đầu, tình trạng nhiều quyền lực, đa nguyên lãnh đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногонача́лие—
Sinh cáchмногонача́лия—
Tặng cáchмногонача́лию—
Đối cáchмногонача́лие—
Công cụ cáchмногонача́лием—
Giới cáchмногонача́лии—