многому́жество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đa phu, chế độ đa phu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многому́жество | — |
| Sinh cách | многому́жества | — |
| Tặng cách | многому́жеству | — |
| Đối cách | многому́жество | — |
| Công cụ cách | многому́жеством | — |
| Giới cách | многому́жестве | — |