многолю́дство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đám đông, đám người, lũ người
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многолю́дство | — |
| Sinh cách | многолю́дства | — |
| Tặng cách | многолю́дству | — |
| Đối cách | многолю́дство | — |
| Công cụ cách | многолю́дством | — |
| Giới cách | многолю́дстве | — |
