многолю́дность многолюдность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự đông đúc, tình trạng đông người, đông nghịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмноголю́дность—
Sinh cáchмноголю́дности—
Tặng cáchмноголю́дности—
Đối cáchмноголю́дность—
Công cụ cáchмноголю́дностью—
Giới cáchмноголю́дности—