многокра́тность многократность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự lặp lại, tính nhiều lần, sự tái diễn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногокра́тность—
Sinh cáchмногокра́тности—
Tặng cáchмногокра́тности—
Đối cáchмногокра́тность—
Công cụ cáchмногокра́тностью—
Giới cáchмногокра́тности—