многозначи́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tầm quan trọng, ý nghĩa
- tính gợi ý, sự hàm ý, ý nghĩa sâu xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многозначи́тельность | — |
| Sinh cách | многозначи́тельности | — |
| Tặng cách | многозначи́тельности | — |
| Đối cách | многозначи́тельность | — |
| Công cụ cách | многозначи́тельностью | — |
| Giới cách | многозначи́тельности | — |