многоже́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đa thê, đàn ông có nhiều vợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многоже́нец | многоже́нцы |
| Sinh cách | многоже́нца | многоже́нцев |
| Tặng cách | многоже́нцу | многоже́нцам |
| Đối cách | многоже́нца | многоже́нцев |
| Công cụ cách | многоже́нцем | многоже́нцами |
| Giới cách | многоже́нце | многоже́нцах |