многоже́нец многоженец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đa thê, đàn ông có nhiều vợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногоже́нецмногоже́нцы
Sinh cáchмногоже́нцамногоже́нцев
Tặng cáchмногоже́нцумногоже́нцам
Đối cáchмногоже́нцамногоже́нцев
Công cụ cáchмногоже́нцеммногоже́нцами
Giới cáchмногоже́нцемногоже́нцах