многоде́тность многодетность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. gia đình đông con, tình trạng nhiều con, đông con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногоде́тность—
Sinh cáchмногоде́тности—
Tặng cáchмногоде́тности—
Đối cáchмногоде́тность—
Công cụ cáchмногоде́тностью—
Giới cáchмногоде́тности—