многоде́тность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- gia đình đông con, tình trạng nhiều con, đông con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многоде́тность | — |
| Sinh cách | многоде́тности | — |
| Tặng cách | многоде́тности | — |
| Đối cách | многоде́тность | — |
| Công cụ cách | многоде́тностью | — |
| Giới cách | многоде́тности | — |