многоголо́сие многоголосие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phức điệu, nhiều giọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногоголо́сиемногоголо́сия
Sinh cáchмногоголо́сиямногоголо́сий
Tặng cáchмногоголо́сиюмногоголо́сиям
Đối cáchмногоголо́сиемногоголо́сия
Công cụ cáchмногоголо́сиеммногоголо́сиями
Giới cáchмногоголо́сиимногоголо́сиях