многоголо́сие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phức điệu, nhiều giọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многоголо́сие | многоголо́сия |
| Sinh cách | многоголо́сия | многоголо́сий |
| Tặng cách | многоголо́сию | многоголо́сиям |
| Đối cách | многоголо́сие | многоголо́сия |
| Công cụ cách | многоголо́сием | многоголо́сиями |
| Giới cách | многоголо́сии | многоголо́сиях |