многово́дье многоводье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lũ lụt, nước dâng cao, mùa nước lũ, tình trạng nhiều nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногово́дьемногово́дья
Sinh cáchмногово́дьямногово́дий
Tặng cáchмногово́дьюмногово́дьям
Đối cáchмногово́дьемногово́дья
Công cụ cáchмногово́дьеммногово́дьями
Giới cáchмногово́дьемногово́дьях