многово́дье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lũ lụt, nước dâng cao, mùa nước lũ, tình trạng nhiều nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многово́дье | многово́дья |
| Sinh cách | многово́дья | многово́дий |
| Tặng cách | многово́дью | многово́дьям |
| Đối cách | многово́дье | многово́дья |
| Công cụ cách | многово́дьем | многово́дьями |
| Giới cách | многово́дье | многово́дьях |