многобра́чие многобрачие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chế độ đa thê
  2. giao tạptính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногобра́чиемногобра́чия
Sinh cáchмногобра́чиямногобра́чий
Tặng cáchмногобра́чиюмногобра́чиям
Đối cáchмногобра́чиемногобра́чия
Công cụ cáchмногобра́чиеммногобра́чиями
Giới cáchмногобра́чиимногобра́чиях