многобо́рье
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thi nhiều môn phối hợp, thi đấu phức hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многобо́рье | многобо́рья |
| Sinh cách | многобо́рья | многобо́рий |
| Tặng cách | многобо́рью | многобо́рьям |
| Đối cách | многобо́рье | многобо́рья |
| Công cụ cách | многобо́рьем | многобо́рьями |
| Giới cách | многобо́рье | многобо́рьях |