многобо́рье многоборье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thi nhiều môn phối hợp, thi đấu phức hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногобо́рьемногобо́рья
Sinh cáchмногобо́рьямногобо́рий
Tặng cáchмногобо́рьюмногобо́рьям
Đối cáchмногобо́рьемногобо́рья
Công cụ cáchмногобо́рьеммногобо́рьями
Giới cáchмногобо́рьемногобо́рьях