многобо́рец
danh từđộng vật
Nghĩa
- Vận động viên, nhiều môn phối hợpnhà thể thao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многобо́рец | многобо́рцы |
| Sinh cách | многобо́рца | многобо́рцев |
| Tặng cách | многобо́рцу | многобо́рцам |
| Đối cách | многобо́рца | многобо́рцев |
| Công cụ cách | многобо́рцем | многобо́рцами |
| Giới cách | многобо́рце | многобо́рцах |