мни́тельность
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cả lo, hay lo, quá lo lắng
- đa nghi, cả nghi, hay nghi ngờподозрительныйtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мни́тельность | мни́тельности |
| Sinh cách | мни́тельности | мни́тельностей |
| Tặng cách | мни́тельности | мни́тельностям |
| Đối cách | мни́тельность | мни́тельности |
| Công cụ cách | мни́тельностью | мни́тельностями |
| Giới cách | мни́тельности | мни́тельностях |