мнемо́ника
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- kỹ thuật ghi nhớ, phương pháp ghi nhớ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мнемо́ника | — |
| Sinh cách | мнемо́ники | — |
| Tặng cách | мнемо́нике | — |
| Đối cách | мнемо́нику | — |
| Công cụ cách | мнемо́никой, мнемо́никою | — |
| Giới cách | мнемо́нике | — |