мишура́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kim tuyến, ngân tuyến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мишура́ | мишуры́ |
| Sinh cách | мишуры́ | мишу́р |
| Tặng cách | мишуре́ | мишура́м |
| Đối cách | мишуру́ | мишуры́ |
| Công cụ cách | мишуро́й, мишуро́ю | мишура́ми |
| Giới cách | мишуре́ | мишура́х |