ми́шкин мишкин

tính từ

Nghĩa

  1. của Mi-ska, của gấu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchМи́шкинми́шкиноМи́шкинами́шкины
Sinh cáchМи́шкинаМи́шкинаМи́шкинойМи́шкиных
Tặng cáchМи́шкинуМи́шкинуМи́шкинойМи́шкиным
Đối cáchМи́шкинми́шкиноМи́шкинуми́шкины
Công cụ cáchМи́шкинымМи́шкинымМи́шкинойМи́шкиными
Giới cáchми́шкиномми́шкиномМи́шкинойМи́шкиных