ми́чман
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chuẩn úy hải quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́чман | ми́чманы |
| Sinh cách | ми́чмана | ми́чманов |
| Tặng cách | ми́чману | ми́чманам |
| Đối cách | ми́чмана | ми́чманов |
| Công cụ cách | ми́чманом | ми́чманами |
| Giới cách | ми́чмане | ми́чманах |