митка́ль
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải thô, vải bông thô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | митка́ль | — |
| Sinh cách | миткаля́ | — |
| Tặng cách | миткалю́ | — |
| Đối cách | митка́ль | — |
| Công cụ cách | миткалём | — |
| Giới cách | миткале́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | митка́ль | — |
| Sinh cách | миткаля́ | — |
| Tặng cách | миткалю́ | — |
| Đối cách | митка́ль | — |
| Công cụ cách | миткалём | — |
| Giới cách | миткале́ | — |