митка́ль миткаль

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải thô, vải bông thô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмитка́ль—
Sinh cáchмиткаля́—
Tặng cáchмиткалю́—
Đối cáchмитка́ль—
Công cụ cáchмиткалём—
Giới cáchмиткале́—