ми́тинг митинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mít tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́тингми́тинги
Sinh cáchми́тингами́тингов
Tặng cáchми́тингуми́тингам
Đối cáchми́тингми́тинги
Công cụ cáchми́тингомми́тингами
Giới cáchми́тингеми́тингах