ми́тинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mít tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́тинг | ми́тинги |
| Sinh cách | ми́тинга | ми́тингов |
| Tặng cách | ми́тингу | ми́тингам |
| Đối cách | ми́тинг | ми́тинги |
| Công cụ cách | ми́тингом | ми́тингами |
| Giới cách | ми́тинге | ми́тингах |
