ми́стик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thần bí học, thần bí giáoвера
- thần bí, huyền bí, bí ẩnsự, điều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́стик | ми́стики |
| Sinh cách | ми́стика | ми́стиков |
| Tặng cách | ми́стику | ми́стикам |
| Đối cách | ми́стика | ми́стиков |
| Công cụ cách | ми́стиком | ми́стиками |
| Giới cách | ми́стике | ми́стиках |