ми́стик мистик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thần bí học, thần bí giáoвера
  2. thần bí, huyền bí, bí ẩnsự, điều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́стикми́стики
Sinh cáchми́стиками́стиков
Tặng cáchми́стикуми́стикам
Đối cáchми́стиками́стиков
Công cụ cáchми́стикомми́стиками
Giới cáchми́стикеми́стиках

Từ liên quan

ми́стика мистика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tín ngưỡng thần bíвера в божественное, в таинственный, сверхъестественный мир
  2. điều huyền bí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́стиками́стики
Sinh cáchми́стикими́стик
Tặng cáchми́стикеми́стикам
Đối cáchми́стикуми́стики
Công cụ cáchми́стикой, ми́стикоюми́стиками
Giới cáchми́стикеми́стиках

Từ liên quan