мисте́рия мистерия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kịch tôn giáo, thánh kịch, thánh sử kịchдрама
  2. phép thần bí, phép huyền bíтаинство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмисте́риямисте́рии
Sinh cáchмисте́риимисте́рий
Tặng cáchмисте́риимисте́риям
Đối cáchмисте́риюмисте́рии
Công cụ cáchмисте́рией, мисте́риеюмисте́риями
Giới cáchмисте́риимисте́риях