ми́стер мистер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ông, ngài
  2. ông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́стерми́стеры
Sinh cáchми́стерами́стеров
Tặng cáchми́стеруми́стерам
Đối cáchми́стерами́стеров
Công cụ cáchми́стеромми́стерами
Giới cáchми́стереми́стерах