ми́ссия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phái đoàn đại diện, đoàn đại diện, công sứ quánдипломатическое представительство
- phái đoàn, đoàn đại biểuделегация
- Sứ mệnh, sứ mạng, trách nhiệm, công tác, công cán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́ссия | ми́ссии |
| Sinh cách | ми́ссии | ми́ссий |
| Tặng cách | ми́ссии | ми́ссиям |
| Đối cách | ми́ссию | ми́ссии |
| Công cụ cách | ми́ссией, ми́ссиею | ми́ссиями |
| Giới cách | ми́ссии | ми́ссиях |
Ví dụ
- миссия доброй волиphái đoàn thiện chí