ми́ссия миссия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phái đoàn đại diện, đoàn đại diện, công sứ quánдипломатическое представительство
  2. phái đoàn, đoàn đại biểuделегация
  3. Sứ mệnh, sứ mạng, trách nhiệm, công tác, công cán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́ссиями́ссии
Sinh cáchми́ссиими́ссий
Tặng cáchми́ссиими́ссиям
Đối cáchми́ссиюми́ссии
Công cụ cáchми́ссией, ми́ссиеюми́ссиями
Giới cáchми́ссиими́ссиях

Ví dụ

  • миссия доброй воли
    phái đoàn thiện chí

Từ liên quan