миссионе́рство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- công tác truyền giáo, hoạt động truyền giáo
- truyền giáo, công tác truyền giáo
- truyền giáo, hoạt động truyền giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миссионе́рство | — |
| Sinh cách | миссионе́рства | — |
| Tặng cách | миссионе́рству | — |
| Đối cách | миссионе́рство | — |
| Công cụ cách | миссионе́рством | — |
| Giới cách | миссионе́рстве | — |