миссионе́рство миссионерство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. công tác truyền giáo, hoạt động truyền giáo
  2. truyền giáo, công tác truyền giáo
  3. truyền giáo, hoạt động truyền giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиссионе́рство—
Sinh cáchмиссионе́рства—
Tặng cáchмиссионе́рству—
Đối cáchмиссионе́рство—
Công cụ cáchмиссионе́рством—
Giới cáchмиссионе́рстве—