ми́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bát, bát chiêu, bát chậu, đọi, đĩa sâu lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́ска | ми́ски |
| Sinh cách | ми́ски | ми́сок |
| Tặng cách | ми́ске | ми́скам |
| Đối cách | ми́ску | ми́ски |
| Công cụ cách | ми́ской, ми́скою | ми́сками |
| Giới cách | ми́ске | ми́сках |
