миря́нин мирянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. giáo dân, người thường, thường dân
  2. giáo dân, người không tu sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиря́нинмиря́не
Sinh cáchмиря́нинамиря́н
Tặng cáchмиря́нинумиря́нам
Đối cáchмиря́нинамиря́н
Công cụ cáchмиря́ниноммиря́нами
Giới cáchмиря́нинемиря́нах