мирт
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây sim tây, cây myrtleрастение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́рт | — |
| Sinh cách | ми́рта | — |
| Tặng cách | ми́рту | — |
| Đối cách | ми́рт | — |
| Công cụ cách | ми́ртом | — |
| Giới cách | ми́рте | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́рт | — |
| Sinh cách | ми́рта | — |
| Tặng cách | ми́рту | — |
| Đối cách | ми́рт | — |
| Công cụ cách | ми́ртом | — |
| Giới cách | ми́рте | — |