мирт

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây sim tây, cây myrtleрастение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́рт—
Sinh cáchми́рта—
Tặng cáchми́рту—
Đối cáchми́рт—
Công cụ cáchми́ртом—
Giới cáchми́рте—