миро́н мирон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cá ngạnh châu ÂuRiver fish of the carp family.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиро́нмиро́ны
Sinh cáchмиро́намиро́нов
Tặng cáchмиро́нумиро́нам
Đối cáchмиро́намиро́нов
Công cụ cáchмиро́номмиро́нами
Giới cáchмиро́немиро́нах