миро́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá ngạnh châu ÂuRiver fish of the carp family.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миро́н | миро́ны |
| Sinh cách | миро́на | миро́нов |
| Tặng cách | миро́ну | миро́нам |
| Đối cách | миро́на | миро́нов |
| Công cụ cách | миро́ном | миро́нами |
| Giới cách | миро́не | миро́нах |