миролю́бие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Yêu hòa bình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миролю́бие | — |
| Sinh cách | миролю́бия | — |
| Tặng cách | миролю́бию | — |
| Đối cách | миролю́бие | — |
| Công cụ cách | миролю́бием | — |
| Giới cách | миролю́бии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миролю́бие | — |
| Sinh cách | миролю́бия | — |
| Tặng cách | миролю́бию | — |
| Đối cách | миролю́бие | — |
| Công cụ cách | миролю́бием | — |
| Giới cách | миролю́бии | — |