миролю́бие миролюбие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Yêu hòa bình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиролю́бие—
Sinh cáchмиролю́бия—
Tặng cáchмиролю́бию—
Đối cáchмиролю́бие—
Công cụ cáchмиролю́бием—
Giới cáchмиролю́бии—