миролюби́вость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính hòa bình, tính ôn hòa, bản tính hòa nhã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миролюби́вость | — |
| Sinh cách | миролюби́вости | — |
| Tặng cách | миролюби́вости | — |
| Đối cách | миролюби́вость | — |
| Công cụ cách | миролюби́востью | — |
| Giới cách | миролюби́вости | — |