миро́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- thế giới nhỏ, giới riêng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миро́к | мирки́ |
| Sinh cách | мирка́ | мирко́в |
| Tặng cách | мирку́ | мирка́м |
| Đối cách | миро́к | мирки́ |
| Công cụ cách | мирко́м | мирка́ми |
| Giới cách | мирке́ | мирка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миро́к | мирки́ |
| Sinh cách | мирка́ | мирко́в |
| Tặng cách | мирку́ | мирка́м |
| Đối cách | миро́к | мирки́ |
| Công cụ cách | мирко́м | мирка́ми |
| Giới cách | мирке́ | мирка́х |