мирое́д мироед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Phú hào, thổ hào
  2. phú nôngкулак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмирое́дмирое́ды
Sinh cáchмирое́дамирое́дов
Tặng cáchмирое́думирое́дам
Đối cáchмирое́дамирое́дов
Công cụ cáchмирое́доммирое́дами
Giới cáchмирое́демирое́дах