мирое́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phú hào, thổ hào
- phú nôngкулак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мирое́д | мирое́ды |
| Sinh cách | мирое́да | мирое́дов |
| Tặng cách | мирое́ду | мирое́дам |
| Đối cách | мирое́да | мирое́дов |
| Công cụ cách | мирое́дом | мирое́дами |
| Giới cách | мирое́де | мирое́дах |