мири́ться мириться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hòa
  2. chịu đựng
  3. giảng hòa

Chia động từ

Hiện tại
ямирю́сь
тымири́шься
он / она / ономири́тся
мымири́мся
вымири́тесь
онимиря́тся
Quá khứ
Giống đựcмири́лся
Giống cáiмири́лась
Giống trungмири́лось
Số nhiềuмири́лись
Mệnh lệnh
Số ítмири́сь
Số nhiềuмири́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмиря́щийсямири́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмиря́сьмирившись