мириа́ды мириады

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vô số, hằng hà sa số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмириа́дамириа́ды
Sinh cáchмириа́дымириа́д
Tặng cáchмириа́демириа́дам
Đối cáchмириа́думириа́ды
Công cụ cáchмириа́доймириа́дами
Giới cáchмириа́демириа́дах

мириа́да мириада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một vạnчисло 10000
  2. mười nghìn, vô số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмириа́дамириа́ды
Sinh cáchмириа́дымириа́д
Tặng cáchмириа́демириа́дам
Đối cáchмириа́думириа́ды
Công cụ cáchмириа́дой, мириа́доюмириа́дами
Giới cáchмириа́демириа́дах