мира́кль миракль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phép lạ, điều kỳ diệu
  2. kịch phép lạ, vở diễn phép lạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмира́кльмира́кли
Sinh cáchмира́клямира́клей
Tặng cáchмира́клюмира́клям
Đối cáchмира́кльмира́кли
Công cụ cáchмира́клеммира́клями
Giới cáchмира́клемира́клях