мира́ж мираж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ảo ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмира́жмиражи́
Sinh cáchмиража́мираже́й
Tặng cáchмиражу́миража́м
Đối cáchмира́жмиражи́
Công cụ cáchмиражо́ммиража́ми
Giới cáchмираже́миража́х