мирабе́ль мирабель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mận vàngдеревоcâyPrunus insititia var. syriaca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмирабе́льмирабе́ли
Sinh cáchмирабе́лимирабе́лей
Tặng cáchмирабе́лимирабе́лям
Đối cáchмирабе́льмирабе́ли
Công cụ cáchмирабе́льюмирабе́лями
Giới cáchмирабе́лимирабе́лях