миоце́н миоцен

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thế Miocen, kỷ Miocen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиоце́н—
Sinh cáchмиоце́на—
Tặng cáchмиоце́ну—
Đối cáchмиоце́н—
Công cụ cáchмиоце́ном—
Giới cáchмиоце́не—