миопи́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cận thị
- cận thị, bệnh cận thị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миопи́я | — |
| Sinh cách | миопи́и | — |
| Tặng cách | миопи́и | — |
| Đối cách | миопи́ю | — |
| Công cụ cách | миопи́ей, миопи́ею | — |
| Giới cách | миопи́и | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миопи́я | — |
| Sinh cách | миопи́и | — |
| Tặng cách | миопи́и | — |
| Đối cách | миопи́ю | — |
| Công cụ cách | миопи́ей, миопи́ею | — |
| Giới cách | миопи́и | — |