миопи́я миопия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cận thị
  2. cận thị, bệnh cận thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиопи́я—
Sinh cáchмиопи́и—
Tặng cáchмиопи́и—
Đối cáchмиопи́ю—
Công cụ cáchмиопи́ей, миопи́ею—
Giới cáchмиопи́и—