миоло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- khoa nghiên cứu hệ cơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миоло́гия | — |
| Sinh cách | миоло́гии | — |
| Tặng cách | миоло́гии | — |
| Đối cách | миоло́гию | — |
| Công cụ cách | миоло́гией, миоло́гиею | — |
| Giới cách | миоло́гии | — |