мио́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà nghiên cứu hệ cơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мио́лог | мио́логи |
| Sinh cách | мио́лога | мио́логов |
| Tặng cách | мио́логу | мио́логам |
| Đối cách | мио́лога | мио́логов |
| Công cụ cách | мио́логом | мио́логами |
| Giới cách | мио́логе | мио́логах |