мио́лог миолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà nghiên cứu hệ cơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмио́логмио́логи
Sinh cáchмио́логамио́логов
Tặng cáchмио́логумио́логам
Đối cáchмио́логамио́логов
Công cụ cáchмио́логоммио́логами
Giới cáchмио́логемио́логах