миока́рд миокард

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơ tim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиока́рдмиока́рды
Sinh cáchмиока́рдамиока́рдов
Tặng cáchмиока́рдумиока́рдам
Đối cáchмиока́рдмиока́рды
Công cụ cáchмиока́рдоммиока́рдами
Giới cáchмиока́рдемиока́рдах