минёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đội viên bắn thủy lôiна кораблеngư lôi
- Đội viên đánh mìn, đội viên gỡ mìn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | минёр | минёры |
| Sinh cách | минёра | минёров |
| Tặng cách | минёру | минёрам |
| Đối cách | минёра | минёров |
| Công cụ cách | минёром | минёрами |
| Giới cách | минёре | минёрах |