минёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đội viên bắn thủy lôiна кораблеngư lôi
  2. Đội viên đánh mìn, đội viên gỡ mìn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchминёрминёры
Sinh cáchминёраминёров
Tặng cáchминёруминёрам
Đối cáchминёраминёров
Công cụ cáchминёромминёрами
Giới cáchминёреминёрах