мину́точка минуточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một lát, một chốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмину́точкамину́точки
Sinh cáchмину́точкимину́точек
Tặng cáchмину́точкемину́точкам
Đối cáchмину́точкумину́точки
Công cụ cáchмину́точкоймину́точками
Giới cáchмину́точкемину́точках