мину́тный минутный

tính từ

Nghĩa

  1. một chútдлящийся минутуtrong
  2. Phút
  3. rát nhanh, rất chóng, thoáng qua, chốc lát, chớp nhoángкратковременный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмину́тныймину́тноемину́тнаямину́тные
Sinh cáchмину́тногомину́тногомину́тноймину́тных
Tặng cáchмину́тномумину́тномумину́тноймину́тным
Đối cáchмину́тный, мину́тногомину́тноемину́тнуюмину́тные, мину́тных
Công cụ cáchмину́тныммину́тныммину́тной, мину́тноюмину́тными
Giới cáchмину́тноммину́тноммину́тноймину́тных
Dạng ngắnмину́тенмину́тномину́тнамину́тны

Ví dụ

  • минутная
    стрелка — kim phút
  • минутная пауза
    [chỗ] ngừng nói một tí, ngừng lời một lúc
  • минутная забава
    trò tiêu khiển trong giây lát